9 loại cá tốt cho sức khỏe bà bầu và thai nhi trong bụng mẹ

Ăn cá khi mang thai rất được khuyến khích. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại hải sản đều an toàn để ăn trong thai kỳ. Trên thực tế, hàm lượng thu được từ các loại hải sản hoặc một số loại cá được biết là có chất dinh dưỡng rất cao và có lợi cho sự phát triển của thai nhi.

Ưu và nhược điểm của việc ăn cá khi mang thai

Một số loại hải sản, chẳng hạn như cá và động vật có vỏ có thể là nguồn cung cấp protein, sắt và kẽm tuyệt vời. Những chất dinh dưỡng này rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phát triển của bé.

Hàm lượng dồi dào axit béo omega-3 có trong cá, bao gồmasam docosahexaenoic(DHA), cũng có thể thúc đẩy sự phát triển trí não của bé.

Tuy nhiên, một số loại hải sản, chẳng hạn như cá mập, cá kiếm, hoặc cá thu, có thể chứa hàm lượng thủy ngân cao.

Mặc dù hàm lượng thủy ngân trong hải sản không phải là vấn đề nghiêm trọng đối với hầu hết người lớn, nhưng phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ có kế hoạch mang thai cần phải cẩn thận với hàm lượng này.

Nếu bạn thường xuyên ăn cá khi mang thai có hàm lượng thủy ngân cao, chất này có thể tích tụ trong máu của bạn theo thời gian. Quá nhiều thủy ngân trong máu của phụ nữ mang thai có thể gây hại cho não và hệ thần kinh của em bé sau này. Vì vậy, bạn cần chọn loại cá tốt cho bà bầu.

Top các loại cá tốt cho phụ nữ mang thai

Phụ nữ mang thai nên ăn nhiều loại hải sản chứa ít thủy ngân và nhiều axit béo omega-3, chẳng hạn như:

Cá hồi

Loại hải sản này quả thực nổi tiếng có nhiều chất dinh dưỡng được khuyến khích là loại cá tốt cho bà bầu. Trích dẫn từ Mom Junction , cá hồi an toàn để sử dụng và có lợi cho phụ nữ mang thai.

Cá hồi chứa nhiều axit béo omega-3 có lợi cho việc cải thiện sự phát triển thị giác của thai nhi.

Ngoài ra, cá hồi còn rất giàu protein, sắt và vitamin D rất tốt cho sự phát triển cơ bắp của bé, là nguồn cung cấp DHA, ngăn ngừa sinh non.

an-ca-hoi-khi-mang-thai

Cá cơm

Cá cơm có chứa hàm lượng canxi cao giúp phát triển răng và xương của trẻ. Cá cơm cũng chứa nhiều sắt, protein cao, và chứa vitamin A được cho là có tác dụng duy trì sức khỏe mắt cho phụ nữ mang thai.

Ngoài ra, hàm lượng B1 trong cá cơm còn có thể tăng cường sinh lực cho bà bầu.

Cá thu

Cá thu chứa các khoáng chất dinh dưỡng và vitamin. Cá thu cũng được xem là một nguồn cung cấp canxi, sắt và iốt. Không chỉ vậy, trích dẫn từ trang Alodokter, lượng omega-3 có trong cá thu lớn gấp 3 lần cá hồi.

Tuy nhiên, phụ nữ mang thai được khuyến cáo không nên tiêu thụ quá mức vì sợ rằng nó có thể chứa thủy ngân.

Cá mòi

Cá mòi có chứa DHA và EPA rất tốt cho việc hỗ trợ phát triển trí thông minh của trẻ. Nó cũng chứa vitamin D rất tốt cho hệ thống miễn dịch của bạn. Tuy nhiên, việc tiêu thụ cá mòi vẫn cần hạn chế đúng không nào!

Cá Nila

Trích dẫn từ trang WebMD , cá rô phi rất giàu vitamin B12, giúp cơ thể phụ nữ mang thai tạo DNA, duy trì hệ thần kinh và sản xuất hồng cầu. Loại cá này cũng chứa ít chất béo bão hòa nhưng lại chứa nhiều axit béo omega-3, calo, carbohydrate và natri. Hàm lượng dinh dưỡng của nó làm cho nó trở thành một bổ sung lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào.

Cá tuyết

Cá tuyết là một nguồn giàu protein, axit béo omega-3, vitamin và khoáng chất. Cá tuyết cũng ít calo và chứa ít chất béo. Chứa vitamin B12, loại cá này rất hữu ích để ngăn ngừa bệnh thiếu máu khi mang thai. Trên thực tế, hàm lượng axit amin của nó giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và huyết áp cao.

Nói chung, loại cá này an toàn để tiêu thụ ở mức độ vừa phải. Phụ nữ mang thai không nên tiêu thụ quá 8-12 ounce cá tuyết mỗi tuần vì hàm lượng thủy ngân.

Cá trê

Cá trẻ là một lựa chọn cá có hàm lượng thủy ngân thấp có thể được đưa vào chế độ ăn uống khi mang thai hoặc cho con bú. Cá có hàm lượng thủy ngân thấp chứa một số chất dinh dưỡng quan trọng cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển của trẻ sơ sinh trong thời kỳ mang thai và thời thơ ấu. Lựa chọn này là một nguồn cung cấp dồi dào protein, sắt, kẽm và DHA, một loại axit amin có thể thúc đẩy sự phát triển trí não của em bé.

Tin liên quan:  Có nên ăn sầu riêng khi mang thai không?

Là một loại cá nạc, nó là một nguồn protein tuyệt vời. Cá da trơn là một nguồn cung cấp vừa phải chất béo không bão hòa đa (loại tốt) và axit béo omega-3.

Cá ngừ

Dựa trên một nghiên cứu được đăng tải trên Tạp chí Khoa học và Công nghệ Biển Indonesia , cá ngừ ( Euthynnus affinis ) có hàm lượng dinh dưỡng cao, đặc biệt là protein, từ 22,6-26,2 g, chất béo từ 0,2-2,7 g, và một số chất khoáng ( canxi, phốt pho, sắt, natri), vitamin A (retinol) và vitamin B (thiamin, riboflavin và niacin). Bổ sung đủ các chất dinh dưỡng này trong thai kỳ có thể làm giảm nguy cơ biến chứng thai kỳ và cải thiện kết quả sinh nở.

Cá chép

Trong 100 gam cá chép có chứa 40 mg canxi và 100 mg phốt pho. Điều này làm cho nó trở thành một loại cá cho phụ nữ mang thai nên được tiêu thụ trong thai kỳ.

Cá chép có công dụng trong việc hỗ trợ sự phát triển của thai nhi, là một trong những chất điều hòa cân bằng nội tiết tố có lợi cho sức khỏe sinh sản, cải thiện chức năng não bộ, cải thiện sức khỏe của xương, ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh tim, duy trì cân bằng axit-bazơ (pH) trong cơ thể.

Cá ngừ đóng hộp

Tuy nghe có vẻ không tươi nhưng cá ngừ đóng hộp có chứa omega-3 chuỗi dài rất quan trọng cho sự phát triển của mắt và não của em bé. Axit béo omega-3 chuỗi dài cũng có thể làm giảm nguy cơ sinh non , thai nhi kém phát triển, trầm cảm ở mẹ và dị ứng ở trẻ em.

ca-ngu-dong-hop-khi-mang-thai

Cá Baronang

Có tên Latinh là Siganus javus , cá baronang bao gồm cả cá dành cho phụ nữ mang thai rất đáng tiêu thụ. Loại cá này có hàm lượng kali khá cao, khoảng 692 miligam. Kali giúp bạn kiểm soát huyết áp và duy trì sự cân bằng chất lỏng thích hợp. Nó cũng cần thiết cho nhịp tim bình thường và năng lượng.

Ngoài ra, cá baronang hỗ trợ sức khỏe bà bầu, hỗ trợ sự phát triển của thai nhi, điều hòa cân bằng nội tiết tố cho sức khỏe sinh sản, giúp tinh thần tập trung (khả năng tập trung), cải thiện chức năng nhận thức (khả năng suy nghĩ). Ăn cá cũng có lợi cho việc duy trì và cải thiện tâm trạng (tâm trạng), mang lại lợi ích về thần kinh, giảm nguy cơ căng thẳng và tăng cường hệ miễn dịch vì chứa chất chống oxy hóa.

Cá trích

Hàm lượng omega-3 có trong cá trích cũng có thể giúp điều chỉnh nhịp tim của bạn. Axit béo omega-3 cũng rất quan trọng đối với sự phát triển não bộ của thai nhi. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng con của những bà mẹ ăn từ hai khẩu phần cá trở lên mỗi tuần trong thời kỳ mang thai có xu hướng có trí thông minh, hành vi và sự phát triển tốt hơn.

Mẹo ăn cá cho phụ nữ mang thai

Mặc dù hầu hết các loại cá đều có lợi cho cả phụ nữ mang thai và thai nhi trong bụng mẹ vì hàm lượng chất béo không bão hòa, nhưng vẫn có một số mẹo để lựa chọn và tiêu thụ chúng.

Tránh những con cá ăn thịt lớn

Trích dẫn từ trang Mayo Clinic, để giảm tiếp xúc với thủy ngân, không nên ăn các loại cá săn mồi lớn. Ví dụ như cá mập, cá kiếm, cá thu, hoặc cá ngói.

Tránh xa Cá sống và Động vật có vỏ

Để tránh vi khuẩn hoặc vi rút có hại, không ăn cá sống và động vật có vỏ, bao gồm hàu, sushi, sashimi và hải sản sống được bảo quản lạnh với nhãn kiểu nova, lox, kippered, hun khói hoặc khô.

Nấu hải sản đúng cách

Hầu hết các loại hải sản nên được nấu ở nhiệt độ bên trong là 63 độ C. Cá hoàn thành khi tách thành từng mảng và có màu đục trong suốt. Nấu tôm và tôm hùm cho đến khi thịt có màu như ngọc trai hoặc trắng đục. Nấu sò điệp, trai và hàu cho đến khi vỏ sò mở ra. Bỏ những cái không mở.

Nhớ rửa cá trước và loại bỏ vảy trước khi nấu.

Sử dụng các công cụ nấu ăn khác nhau khi nấu cá. Bạn nên dùng một con dao và thớt khác để thái cá với các nguyên liệu khác. Điều này được thực hiện để tránh lây nhiễm chéo vi khuẩn trong cá.